lateral thinking
A student uses lateral thinking to solve a puzzle by turning the pieces sideways.
Định nghĩa
Danh từ: Tư duy bên (lateral thinking) là một phương pháp giải quyết vấn đề dựa trên việc nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau thay vì đối đầu trực diện hoặc tuân theo logic thông thường. Thuật ngữ này được phổ biến bởi nhà tâm lý học Edward de Bono.
Ví dụ sử dụng
- (Tư duy bên thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo mà logic truyền thống không thể tìm ra.)
- (Để giải câu đố này, bạn cần sử dụng tư duy bên thay vì suy luận thẳng thắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply lateral thinking": áp dụng tư duy bên.
- The company applied lateral thinking to redesign its marketing strategy. (Công ty đã áp dụng tư duy bên để thiết kế lại chiến lược tiếp thị của mình.)
"lateral thinking puzzle": câu đố tư duy bên (dạng câu đố yêu cầu tiếp cận vấn đề theo cách không thông thường).
- Lateral thinking puzzles are popular in team-building exercises. (Các câu đố tư duy bên phổ biến trong các bài tập xây dựng đội nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
Thinking (n): tư duy, suy nghĩ.
- Critical thinking is different from lateral thinking. (Tư duy phản biện khác với tư duy bên.)
Lateral (adj): bên, ngang (chỉ hướng hoặc cách tiếp cận).
- A lateral move in chess can surprise your opponent. (Một nước đi ngang trong cờ vua có thể làm đối thủ bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Creative thinking: tư duy sáng tạo.
- Divergent thinking: tư duy phân kỳ (một khái niệm tương tự, tập trung vào việc tạo ra nhiều giải pháp khác nhau).
- Out-of-the-box thinking: tư duy vượt khuôn khổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Think outside the box: suy nghĩ vượt khuôn khổ, tương tự tư duy bên.
- To find a breakthrough, you must think outside the box. (Để tìm ra đột phá, bạn phải suy nghĩ vượt khuôn khổ.)
Thành ngữ liên quan
- Think laterally: suy nghĩ theo chiều ngang, tức là tư duy bên.
- When stuck, try to think laterally to find a new path. (Khi bế tắc, hãy thử suy nghĩ theo chiều ngang để tìm đường đi mới.)